Glosbe - đậu Hà-lan In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đậu Hà-lan" into English
pea, pease are the top translations of "đậu Hà-lan" into English.
đậu Hà-lan + Add translation Add đậu Hà-lanVietnamese-English dictionary
-
pea
nounChúng có thể nhỏ như hạt đậu Hà Lan hoặc to bằng nắm tay của người đàn ông.
They can be as small as a pea or as large as a man’s clenched fist.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pease
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đậu Hà-lan" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đậu Hà-lan" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đậu Bí Bo Tiếng Anh Là Gì
-
Top 11 đậu Bí Bo Tiếng Anh Là Gì
-
Đậu Bi, đậu Bo, đậu Tí Bo, đậu Boa Và đậu Bi Bo Là Mấy Thứ đậu?
-
Từ Vựng Rau Củ Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ - VnExpress
-
Glosbe - đậu Bò In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Đậu Hà Lan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đậu Hà Lan Hạt (Đậu Ti Bo)
-
NGÔ , ĐẬU VÀ BÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bỏ Túi 120+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả, Trái Cây, Các Loại Hạt
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh