Glosbe - đẩy Vào In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đẩy vào" into English
land, plunge are the top translations of "đẩy vào" into English.
đẩy vào + Add translation Add đẩy vàoVietnamese-English dictionary
-
land
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
plunge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đẩy vào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đẩy vào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẩy Vào Trong Tiếng Anh
-
đẩy Vào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
ĐẨY VÀO In English Translation - Tr-ex
-
ĐẨY VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẨY VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "đẩy Vào" - Là Gì?
-
đẩy Vào Gần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Push - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng ... - NHK
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Chống đẩy – Wikipedia Tiếng Việt
-
4 Cặp Phụ âm Dễ Phát âm Sai Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Dấu Hiệu Các Thì Trong Tiếng Anh
-
[PDF] Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Lập Kế Hoạch Thích ứng Với Biến đổi ...