Glosbe - đế Giày In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đế giày" into English
sole is the translation of "đế giày" into English.
đế giày + Add translation Add đế giàyVietnamese-English dictionary
-
sole
nounKhá nhiều bùn vón cục dưới đế giày.
Quite a bit of mud caked on the soles.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đế giày" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đế giày" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đế Giày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
81+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Giày Da
-
Nghĩa Của "đế Giày" Trong Tiếng Anh
-
đế Giày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đế Giày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẾ GIÀY - Translation In English
-
ĐẾ GIÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đế Giày Tiếng Anh Là Gì
-
Đế Giày Tiếng Anh Là Gì
-
Đế Giày Tiếng Anh Là Gì
-
Đế Giày Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
"Một Đôi Giày Tiếng Anh Là Gì ? Đôi Giày Trong Tiếng Anh Là Gì ...
-
Từ Vựng Chủ đề Giày Dép Tiếng Anh Kèm [Phiên âm] Mới Nhất
-
Đế Giày Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Giầy - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giày Dép: đầy đủ, Hình Minh Họa Chi Tiết
-
"Trùng đế Giày" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore