Glosbe - để ý In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
mind, watch out, heedful are the top translations of "để ý" into English.
để ý verb + Add translation Add để ýVietnamese-English dictionary
-
mind
verbCậu cũng không cần phải để ý nó quá!
Don't mind him, don't let him bother you.
GlosbeMT_RnD -
watch out
verbto use caution
Con kêu người ta để ý giùm chỗ đó rồi mà.
I've been telling wardrobe to watch out for it.
en.wiktionary2016 -
heedful
adjectiveTa sẽ bỏ qua giọng điệu hạ mình đí nếu bà để ý tới trọng lượng của ta.
I will overlook your condescending tone if you heed the gravity of mine.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- behold
- care
- consult
- heed
- look
- mark
- notice
- pay attention
- reck
- regard
- take notice of
- to watch out
- take note of
- watch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "để ý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "để ý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » để ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỂ Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỂ Ý ĐẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ để ý Bằng Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của De- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Các Cụm Từ Lóng Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Bận Việc Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Top 200 Tên Tiếng Anh Cho Nữ độc Lạ, ý Nghĩa Nhất 2021 - Impactus
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Tìm định Nghĩa Từ Viết Tắt - Microsoft Support