Glosbe - Dệt In English - Vietnamese-English Dictionary
weave, wove, woven are the top translations of "dệt" into English.
dệt verb + Add translation Add dệtVietnamese-English dictionary
-
weave
verbto form something by passing strands of material over and under one another
Hắn sẽ dệt cái lưới bao quanh nước Ý mà điều đó không nên xảy ra.
He will weave a web around this Italy that may not exist.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wove
verbDùng xương và gân dệt thành con.
And with bones and sinews you wove me together.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
woven
adjective noun verbThế giới được dệt lên bởi hàng tỷ sợi dây sinh mệnh, tất cả đều đan chéo nhau.
The world is woven from billions of lives, every strand crossing every other.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- textile
- braid
- plait
- manufacture
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dệt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dệt" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dệt Tiếng Anh Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dệt Bằng Tiếng Anh
-
DỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Dệt Tiếng Anh Sang Tiếng Việt
-
Dệt Vải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỒ DỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "cách Dệt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Từ điển Thuật Ngữ Dệt May Việt – Anh – TS. Nguyễn Văn Lân
-
170+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dệt Nhuộm
-
Weave - Wiktionary Tiếng Việt
-
'dệt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hội Buôn Chuyện
-
'dệt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh | - Datxuyenviet
-
Từ Dệt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Dệt Là Gì?
-
Dệt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tập đoàn Dệt May Việt Nam - Wikipedia
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dệt Vải Sợi May Mặc