Glosbe - Dệt Kim In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dệt kim" into English
knitting, knitwear are the top translations of "dệt kim" into English.
dệt kim + Add translation Add dệt kimVietnamese-English dictionary
-
knitting
noun GlosbeResearch -
knitwear
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dệt kim" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dệt kim" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dệt Kim Trong Tiếng Anh
-
Dệt Kim Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỆT KIM In English Translation - Tr-ex
-
VẢI DỆT KIM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HÀNG DỆT KIM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vải Dệt Kim - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hàng Dệt Kim: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "dệt Kim" - Là Gì?
-
170+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dệt Nhuộm
-
Vải Dệt Thoi Tiếng Anh Là Gì ? 170+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - IELTS Vietop
-
Đặt Câu Với Từ "dệt Kim"
-
Top 14 Dệt Vải Dịch Sang Tiếng Anh