Glosbe - Dịch Tễ Học In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
epidemiology, epimiology, epidemiology are the top translations of "dịch tễ học" into English.
dịch tễ học + Add translation Add dịch tễ họcVietnamese-English dictionary
-
epidemiology
nounVà tôi cho rằng đó là lời nói đùa hài hước nhất về dịch tễ học
And I think that's the funniest epidemiology joke
GlosbeMT_RnD -
epimiology
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dịch tễ học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dịch tễ học + Add translation Add Dịch tễ họcVietnamese-English dictionary
-
epidemiology
nounstudy of the patterns, causes, and effects of health and disease conditions
Và tôi cho rằng đó là lời nói đùa hài hước nhất về dịch tễ học
And I think that's the funniest epidemiology joke
wikidata
Translations of "dịch tễ học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tễ Học Tiếng Anh Là Gì
-
Epidemiology: The Basic Science Of Public Health
-
DỊCH TỄ HỌC - Translation In English
-
"dịch Tễ Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dịch Tễ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Dịch Tễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TÌNH HÌNH DỊCH TỄ HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dịch Tễ Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "dịch Tễ Học" - Là Gì? - Vtudien
-
EPID định Nghĩa: Dịch Tễ Học - Epidemiology - Abbreviation Finder
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Bảng Thuật Ngữ Dịch Tễ Học Và Thống Kê
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì