Glosbe - Diện Tích In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "diện tích" into English
area, superficiality, acreage are the top translations of "diện tích" into English.
diện tích noun + Add translation Add diện tíchVietnamese-English dictionary
-
area
nounCùng nhau, chúng làm tăng diện tích bề mặt đường ruột của bạn lên bằng sân quần vợt.
Together, they increase the surface area of your gut to that of a tennis court.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
superficiality
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
acreage
nounVà việc đấy tốn rất nhiều diện tích.
and it's a lot of acreage.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- areal
- areolar
- superficies
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "diện tích" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "diện tích" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Diện Tích
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì ? Giải Nghĩa Diện Tích Trong Tiếng Anh
-
“Diện Tích” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Diện Tích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì? Một Số Ví Dụ Về Diện Tích Trong Tiếng Anh
-
Chu Vi, Thể Tích, Diện Tích Tiếng Anh Là Gì? - TOP10HCM.COM
-
DIỆN TÍCH HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DIỆN TÍCH ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diện Tích Tiếng Anh Là Gì ? - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
điển Tích | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Diện Tích Sử Dụng Tiếng Anh Là Gì