Glosbe - điệp Viên In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "điệp viên" into English
agent, secret agent, spy are the top translations of "điệp viên" into English.
điệp viên + Add translation Add điệp viênVietnamese-English dictionary
-
agent
nounVà cho anh biết, tôi không phải điệp viên thực địa.
And just so you know, I am not a field agent.
GlosbeMT_RnD -
secret agent
nounTôi là một điệp viên.
I'm a secret agent.
GlosbeMT_RnD -
spy
nounTôi làm điệp viên lúc nào cũng giỏi hơn là đi bán hàng.
I always was a better spy than a salesman.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "điệp viên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "điệp viên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điệp Viên English
-
Điệp Viên Không Không Thấy
-
ĐIỆP VIÊN - Translation In English
-
ĐIỆP VIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Điệp Viên Không Không Thấy Tái Xuất - Netflix
-
Điệp Viên Không Không Thấy - Johnny English (2003) - Phim Nhựa
-
Điệp Viên Không Không Thấy HD VietSub - Thuyết Minh - Motphim
-
Johnny English: Tái Xuất Giang Hồ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Điệp Viên Không Không Thấy 2: Tái Xuất - MÊ PHIM MỸ
-
JOHNNY ENGLISH: TÁI XUẤT GIANG HÔ| TRAILER A - YouTube
-
Xem Phim Điệp Viên Không Không Thấy Tái Xuất – Johnny English ...
-
Trailer Johnny English Reborn - Điệp Viên Không Không Thấy Tái ...
-
Xem Phim Điệp Viên Không Không Thấy - Johnny English Tập Full
-
Johnny English - Báo Tuổi Trẻ
-
điệp Viên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky