Glosbe - đô Hộ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
control, dominate, rule are the top translations of "đô hộ" into English.
đô hộ + Add translation Add đô hộVietnamese-English dictionary
-
control
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dominate
verbTriết lý của Plato được phổ biến trong những vùng bị Hy Lạp và La Mã đô hộ.
Platonic thought became popular in lands dominated by Greece and Rome.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rule
verbCuối cùng, sau hơn 400 năm đô hộ, Bồ Đào Nha hoàn toàn rút khỏi nơi này vào năm 1975.
Finally, after more than 400 years of colonial rule, the Portuguese pulled out completely in 1975.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đô hộ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đô hộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đô Hộ Tiếng Anh Là Gi
-
ĐÔ HỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đô Hộ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đô Hộ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đô Hộ" - Là Gì? - Vtudien
-
Sự đô Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đô Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đô Hộ Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Definition Of đô Hộ? - Vietnamese - English Dictionary
-
đô Hộ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đô Hộ Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Đô Hộ Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : đô Hộ | Vietnamese Translation
-
Đô Hộ Tiếng Anh Là Gì