Glosbe - đôi Co In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đôi co" into English
altercate, contend, spat are the top translations of "đôi co" into English.
đôi co + Add translation Add đôi coVietnamese-English dictionary
-
altercate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contend
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
spat
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đôi co" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đôi co" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đôi Co Tiếng Anh Là Gì
-
đôi Co - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
đôi Co Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đôi Co" - Là Gì?
-
'đôi Co' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"đôi Co" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ đôi Co - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐỒI CỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÔI KHI - Translation In English
-
Top 15 Gấp đôi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Couple – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trợ Giúp > Mã Của Các Nhãn - Cambridge Dictionary
-
CẶP ĐÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất