Glosbe - đợt In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
wave, batch, series are the top translations of "đợt" into English.
đợt + Add translation Add đợtVietnamese-English dictionary
-
wave
nounAnh sẽ đến bãi biển trong đợt đầu tiên.
You'll be on the beach with the first wave.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
batch
adjective verb nounTôi có một đợt người mới vào ngày mai.
I have a batch of new recruits arriving tomorrow.
GlosbeMT_RnD -
series
adjective nounAnh ấy nói với toà Jackson rất phấn khích về đợt hoà nhạc trở lại của anh ấy .
He told the court of Jackson 's excitement about his series of comeback concerts .
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- spell
- phase
- course
- stage
- cascade
- flight
- fit
- season
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đợt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đợt" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đợt Thang Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đợt Thang" - Là Gì?
-
"đợt Cầu Thang Thẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"chiếu Nghỉ Giữa Các đợt Thang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỢT NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dữ Liệu Lệ Phí đổi điểm Tiếng Anh, Tin Học đợt Tháng 9/2021
-
Thông Báo: Chứng Chỉ Hành Nghề Về đợt Tháng 7
-
Sư Phạm Kỹ Thuật TP. Hồ Chí Minh - Phòng Đào Tạo
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện 2022 - Eng Breaking
-
Sóng Thần – Wikipedia Tiếng Việt
-
THÔNG BÁO TUYỂN SINH CHƯƠNG TRÌNH BỒI DƯỠNG - ĐỢT 4