Glosbe - Gán In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gán" into English
assign, assignment, foist are the top translations of "gán" into English.
gán + Add translation Add gánVietnamese-English dictionary
-
assign
verbChúng tôi không gán trách nhiệm mù quáng.
We don't just blindly assign blame.
GlosbeWordalignmentRnD -
assignment
nounHọ sẽ có thể cảm thấy tức giận và quy gán trách nhiệm .
They might feel angry and assign blame .
GlosbeMT_RnD -
foist
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gán" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gán" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gán Nợ In English
-
Gán Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of Word Gán Nợ - Vietnamese - English
-
"gán Nợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Gỡ Nợ - VDict
-
VDict - Definition Of Gỡ Nợ - Vietnamese Dictionary
-
KHOẢN NỢ - Translation In English
-
Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Gán Nợ Là Gì ? Khái Niệm Gán Nợ được Hiểu Như Thế Nào ?
-
Thông Tư 27/2021/TT-NHNN Sửa đổi Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán Các ...
-
Chính Phủ Ban Hành Chức Năng, Cơ Chế Hoạt động Của Công Ty Mua ...
-
Doanh Nghiệp Bất động Sản Gán Nợ Cho Ngân Hàng
-
FLC Muốn Bỏ Hơn 2.000 Tỷ Mua Lại Trụ Sở Gán Nợ Cho Ngân Hàng
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY