Glosbe - Gằn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gằn" into English
muffled is the translation of "gằn" into English.
gằn + Add translation Add gằnVietnamese-English dictionary
-
muffled
adjective verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gằn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gằn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gằn Giọng Tiếng Anh
-
Results For Gằn Giọng Translation From Vietnamese To English
-
Nỗi Bẽ Bàng Vì Phát âm Tiếng Anh Kém - VnExpress
-
Làm Sao để Phát âm Tiếng Anh Trầm Và Hay Hơn (100% Thành Công)
-
'gằn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
4 Vocalist Ad Thích Nghe Gằn Giọng... - Divo,Diva Fan Vietnam
-
Nghĩa Của Từ Gằn - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Giọng Nói Phản ánh độ Tin Cậy Của Người Nói? - BBC News Tiếng Việt
-
7 Bí Kíp Luyện Nói Tiếng Anh Như Người Bản Ngữ - ACET
-
Kỹ Thuật Gằn Giọng Trong Thanh Nhạc? - Blog VietVocal
-
3 THÓI QUEN ĐỂ SỞ HỮU PHÁT ÂM HAY - Simple English
-
Rối Loạn Giọng Nói: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Tiếng Anh Có Thật Sự Là Khó Không?
-
Rihanna: Giọng Phổ Thông Hay Vùng Miền? - EmoodziK