Glosbe - Gạo Lứt In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gạo lứt" into English
brown rice, groats, hulled rice are the top translations of "gạo lứt" into English.
gạo lứt noun + Add translation Add gạo lứtVietnamese-English dictionary
-
brown rice
noununpolished rice [..]
omegawiki -
groats
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hulled rice
A rice where the husk is removed but the bran layer and the germ are kept.
omegawiki -
brown rice (with the husk removed from the rice grains, but with the grains not milled)
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gạo lứt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gạo lứt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Và đời Sống
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì? Có Tốt Hay Không? Và Giá Bao Nhiêu ...
-
GẠO LỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lựa Chọn Gạo Lứt Theo Thể Trạng - Thực Dưỡng Khai Minh
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì? Có Tốt Không? Giá Bao Nhiêu Tiền ...
-
Gạo Lứt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Top 13 Gạo Lứt In English
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì - ub
-
Nghĩa Của "bột Gạo" Trong Tiếng Anh
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì - Và Giá Bao Nhiêu TiềN 1Kg
-
Bột Gạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 16 Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì, Gạo Lứt In English Translation