Glosbe - Gia đình In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
family, home, people are the top translations of "gia đình" into English.
gia đình noun + Add translation Add gia đìnhVietnamese-English dictionary
-
family
nounA group comprising parents, offsprings and others closely related or associated with them. [..]
Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.
He worked hard in order that his family might live in comfort.
omegawiki -
home
nounhouse or structure in which someone lives
Viết “cầu nguyện chung gia đình,” “học thánh thư chung gia đình,” và “buổi họp tối gia đình” lên trên ba mảnh giấy.
Write “family prayer,” “family scripture study,” and “family home evening” on three strips of paper.
en.wiktionary.org -
people
nouna person's ancestors, relatives or family
Mọi người làm việc với nhau như một gia đình vậy.
The people who work here are like family.
en.wiktionary2016
-
Less frequent translations
- blood
- house
- household
- kin
- hearth
- househole
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gia đình" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gia đình" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Gia đình
-
Gia đình Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia đình My ...
-
GIA ĐÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gia đinh In English - Glosbe Dictionary
-
GIA ĐÌNH CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ GIA ĐÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Cách Kể Về Gia đình Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIA ĐÌNH-LIỆU BẠN ĐÃ BIẾT HẾT?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình - TOPICA Native
-
Cách Giới Thiệu Gia đình Bằng Tiếng Anh Chuẩn 10 điểm - AMA
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia đình đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Family Planning | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt