Glosbe - Giản Thể In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giản thể" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"giản thể" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for giản thể in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "giản thể" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Trung Giản Thể
-
Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể)
-
Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Trung (Giản Thể) - Aspose Products
-
TOP 7 Trang Web Dịch Tiếng Trung Online Miễn Phí, Tốt Nhất
-
8 ứng Dụng Dịch Tiếng Trung Trên điện Thoại Chuẩn, Miễn Phí
-
Top 8 Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Trung Miễn Phí, Chuẩn
-
Chuyển đổi Tiếng Trung Phồn Thể/Tiếng Trung Giản Thể
-
Bản Dịch Trực Tuyến Miễn Phí Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Trung (giản Thể)
-
Từ điển Trung - Việt, Trung - Anh Online - Hanzii
-
Dịch Thuật Tiếng Trung: Chữ Phồn Thể & Giản Thể Khác Nhau Như Thế ...
-
Review 11 Phần Mềm Dịch Tiếng Trung Quốc Tốt Nhất 2022
-
Chuyển Tiếng Quảng Đông Sang Tiếng Hoa Giản Thể
-
15 Phần Mềm Dịch Tiếng Trung Nhanh Chóng & Chính Xác Nhất