Glosbe - Giẻ Lau In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giẻ lau" into English
clout, rag, rubber are the top translations of "giẻ lau" into English.
giẻ lau + Add translation Add giẻ lauVietnamese-English dictionary
-
clout
noun GlosbeMT_RnD -
rag
nounsử dụng băng vệ sinh. Những người còn lại, họ đang dùng một miếng giẻ lau,
are using sanitary pads. The rest, they're using a rag cloth,
GlosbeResearch -
rubber
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- wiper
- mop
- cloth
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giẻ lau" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giẻ lau" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giẻ Lau Dịch Tiếng Anh
-
Giẻ Lau Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẺ LAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẺ LAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giẻ Lau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giẻ Lau Sàn Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
GIẺ LAU - Translation In English
-
Tra Từ Giẻ Lau - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
"giẻ Lau" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giẻ Lau: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"Giẻ Lau Bảng Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ ... - Cộng đồng In ấn
-
Giẻ Lau Màu Vàng Gọi Là Gì? Đúng Nhất - Wowhay4u