Glosbe - Giòn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
crispy, brittle, crisp are the top translations of "giòn" into English.
giòn adjective grammar + Add translation Add giònVietnamese-English dictionary
-
crispy
adjective adverbTôi không thích da cá khô. Tôi không thích da cá chiên giòn.
I don't like it seared, I don't like it crispy.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
brittle
adjectiveNếu không có vitamin D , xương của bạn có thể trở nên giòn và yếu .
Without D , your bones can become brittle and weak .
GlosbeMT_RnD -
crisp
adjectiveCó thể vỏ bánh của bạn sẽ giòn tan và bánh mỳ của bạn sẽ luôn nở.
May your crust be crisp, and your bread always rise.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- short
- cracky
- fragide
- brash
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giòn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giòn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
GIÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"giòn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giòn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Giòn Bằng Tiếng Anh
-
GIÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIÒN TAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sự Chuyển Tiếp Dai-giòn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Hóa Giòn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Thức ăn - Langmaster
-
TÍNH TỪ MIÊU TẢ THỨC ĂN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Crackers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Mít Sấy Dẻo Và Mít Sấy Giòn Hay Mít Chiên Giòn