Glosbe - Hiểu Rõ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hiểu rõ" into English
see, alive, apprehend are the top translations of "hiểu rõ" into English.
hiểu rõ + Add translation Add hiểu rõVietnamese-English dictionary
-
see
verbTại sao tôi lại cảm thấy anh hiểu rõ tôi trong khi những người khác thì không?
Why do I feel that you truly see me when others do not?
GlosbeMT_RnD -
alive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
apprehend
Verb verbChúng ta chỉ muốn hiểu rõ kế hoạch và ý định của ngài”.
We merely wish to be able to apprehend His plans and purposes.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- compass
- great
- ready-made
- realize
- seen
- well aware
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiểu rõ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hiểu rõ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiểu Rõ Tieng Anh La Gi
-
Hiểu Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HIỂU RÕ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HIỂU RÕ TỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'hiểu Rõ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cách Hỏi Lại Bằng Tiếng Anh Khi Bạn Nghe Không Rõ - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hiểu Rõ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hiểu Rõ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
Chức Năng Của Giới Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tìm Hiểu Tiếng Anh Là Gì ? Cách Sử Dụng Cụm Từ “tìm Hiểu” Trong ...
-
Chuyên Viên Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Từ Như Thế Nào đúng Nhất
-
Nếu Tiếng Anh Là Một Cô Gái, Bạn Sẽ Tán đổ Cô ấy Như Thế Nào? - Pasal
-
Dịch Tiếng Anh: 7 Bước đơn Giản để Có Bài Dịch Hoàn Hảo