Glosbe - Không Cho Phép In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
disallow, forbid, refuse are the top translations of "không cho phép" into English.
không cho phép + Add translation Add không cho phépVietnamese-English dictionary
-
disallow
verbNhà quản trị không cho phép thay đổi hình ảnh
Your administrator has disallowed changing your image
GlosbeMT_RnD -
forbid
verbVậy cậu để xuất gì, Allah không cho phép.
What you are proposing, Allah forbids.
GlosbeMT_RnD -
refuse
adjective verb nounChúng tôi không cho phép tội phạm ngăn cản thành phố này thực hiện quyền dân chủ.
We refuse to allow some thug to prevent this city from exercising its democratic rights.
GlosbeMT_RnD -
unempowered
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không cho phép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không cho phép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Cho Phép In English
-
Sự Không Cho Phép In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
KHÔNG CÓ SỰ CHO PHÉP In English Translation - Tr-ex
-
KHÔNG CHO PHÉP In English Translation - Tr-ex
-
CHO PHÉP - Translation In English
-
Không Cho Phép - In Different Languages
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
Học Nói đề Nghị Và Xin Phép Bằng Tiếng Anh | EJOY ENGLISH
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CHO PHÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Cho Phép: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Do điều Kiện Không Cho Phép In English With Examples