Glosbe - Lưu Giữ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
perpetuate, preserve, store are the top translations of "lưu giữ" into English.
lưu giữ + Add translation Add lưu giữVietnamese-English dictionary
-
perpetuate
verb Lo.Ng -
preserve
verb nounLà để lưu giữ những kỷ niệm đẹp về bố con kia.
It was about preserving your memory of your father.
GlosbeMT_RnD -
store
verbTo transfer into a store or storage location.
Rắc rối là chúng đều được lưu giữ ở khu B.
The problem is, they're all stored in B-Wing.
MicrosoftLanguagePortal -
to store
verblưu giữ lại những thông tin cụ thể, mặc dù họ không nhất thiết phải làm như thế
to store certain information, they don't have to do it.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lưu giữ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lưu giữ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Lưu Giữ Là Gì
-
Top 15 Dịch Lưu Giữ Là Gì
-
LƯU GIỮ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LƯU GIỮ In English Translation - Tr-ex
-
NƠI LƯU GIỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nên Hay Không Sử Dụng Dịch Vụ Lưu Giữ đồ Cá Nhân - Box & Lok
-
Lưu Trữ đám Mây Là Gì? 5 Dịch Vụ Lưu Trữ đám Mây Phổ Biến, Tốt Nhất
-
Lưu Giữ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lưu Giữ Kỉ Niệm Tiếng Anh Là Gì
-
Lưu Kho Là Gì? Chi Phí Và Dịch Vụ Lưu Kho Hàng Hóa - Cloudify
-
Việc Lưu Giữ Hồ Sơ đối Với Doanh Vụ Nhỏ - Australian Taxation Office
-
Dịch Vụ Lưu Trú Là Gì? Đặc điểm Và Các Loại Hình ... - Luật Dương Gia
-
Bộ Chứng Từ Hóa đơn đầu Vào Gồm Những Gì? Hướng Dẫn Cách Sắp ...
-
Lưu Trữ Dữ Liệu Là Gì? 7 Dịch Vụ Lưu Trữ Dữ Liệu Cho Doanh ... - ODS
-
Số Hóa Tài Liệu Lưu Trữ Là Gì?