Glosbe - Mộc Nhĩ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mộc nhĩ" into English
wood ear, jew's ear, wood ear mushroom are the top translations of "mộc nhĩ" into English.
mộc nhĩ noun + Add translation Add mộc nhĩVietnamese-English dictionary
-
wood ear
nounblack fungus
en.wiktionary.org -
jew's ear
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
wood ear mushroom
noun GlosbeMT_RnD -
wood ear fungus
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mộc nhĩ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mộc nhĩ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Mộc Nhĩ Sang Tiếng Anh
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
MỘC NHĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì?
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Mộc Nhĩ Trong Tiếng Việt
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì ? Mộc Nhĩ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mộc Nhĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mộc Nhĩ Trong Giờ Anh Là Gì?
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì - Mộc Nhĩ Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Mộc Nhĩ Tiếng Anh Là Gì - Vietvuevent
-
"mộc Nhĩ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THIẾT MỘC NHĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mộc Nhĩ Và Những Tác Dụng Tuyệt Vời ít Người Biết