Glosbe - NỀN ĐẤT In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "NỀN ĐẤT" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"NỀN ĐẤT" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for NỀN ĐẤT in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "NỀN ĐẤT" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Nền Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đất Nền Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Phổ Biến Về Bất động Sản
-
Đất Nền Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Phổ Biến Về Bất động ...
-
"Đất Nền" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đất Nền Dự án Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
đất Nền Tiếng Anh Là Gì
-
Đất Nền Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Đất Nền Tiếng Anh Là Gì - Chonmuacanho
-
Các Thuật Ngữ Bất động Sản & Xây Dựng Phố Biến Trong Tiếng Anh
-
"đất Nền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nền đất Tiếng Anh Là Gì
-
Đất Nền Dự án Tiếng Anh Là Gì
-
đất Nền Tiếng Anh Là Gì - DH LAND
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bất động Sản - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí