Glosbe - Nhỉ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
huh, eh, ever are the top translations of "nhỉ" into English.
nhỉ + Add translation Add nhỉVietnamese-English dictionary
-
huh
interjectiontag question
Anh đoán mẹ đã mang bí mật đó đi cùng rồi, nhỉ?
I guess she'll keep that secret with her, huh?
en.wiktionary2016 -
eh
interjectionused as a tag question
Luôn sẵn sàng tử vì đạo nhỉ, Mason?
Always willing to die for the cause, eh, Mason?
en.wiktionary.org -
ever
adjective adverbSao mà không ai trong nhà mình biết chơi guitar nhỉ?
Hey, how come none of us ever learned to play guitar?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- did you ever
- doesn't it
- don't you think so
- inn't it
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhỉ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhỉ" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Nhỉ
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GÓI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của 'em Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Your Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Gọi Tên động Vật Nhỏ Trong Tiếng Anh - E
-
Nói Gì Khi Bị 'tắc ý' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
What – Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia đình [Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề #15]
-
Nói Giảm Nói Tránh Trong Tiếng Anh Như Thế Nào Để Lịch Sự Hơn?
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress