Glosbe - Niệm Phật In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "niệm phật" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"niệm phật" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for niệm phật in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "niệm phật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niệm Phật Tiếng Anh Là Gì
-
'niệm Phật' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Niệm Phật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Phổ Thông Phật Học Tiếng Anh (VII) - .vn
-
Niệm Phật - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
"niệm Phật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĂN CHAY NIỆM PHẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo - Language Link
-
Kinh Phật Tiếng Anh Là Gì
-
Niệm Phật – Wikipedia Tiếng Việt
-
45 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật) Phổ Biến Nhất
-
Niệm Phật & Niệm Bụt | Giác Ngộ Online
-
Nam Mô A Di đà Phật Là Gì Cụm Từ Nam Mô A Di đà Phật Tiếng ...