Glosbe - Nước Lọc In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nước lọc" into English
filtered water, purified water are the top translations of "nước lọc" into English.
nước lọc + Add translation Add nước lọcVietnamese-English dictionary
-
filtered water
và đổ vào đó nước, hoặc nước lọc,
and fill that up with water or filtered water,
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nước lọc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Nước lọc + Add translation Add Nước lọcVietnamese-English dictionary
-
purified water
excipient
wikidata
Translations of "nước lọc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chai Nước Lọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nước Lọc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Nước Lọc Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Từ "Nước Lọc", "Nước Suối" Trong Tiếng Anh?
-
Từ "Nước Lọc", "Nước Suối" Trong Tiếng Anh? - VQUIX.COM
-
Nước đóng Chai Tiếng Anh Là Gì
-
Nước Lọc Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Lọc Nước Tiếng Anh Là Gì? Có Những Loại Nước Lọc Nào?
-
Meaning Of 'nước Lọc' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƯỚC ĐÓNG CHAI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Nói Và Phát âm Từ 'chai Nước' Trong Tiếng Anh - Mỹ - VnExpress