Glosbe - ở đó In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ở đó" into English
there is the translation of "ở đó" into English.
ở đó + Add translation Add ở đóVietnamese-English dictionary
-
there
noun adverb pronoun interjection abbreviationTôi không thể bỏ mặc cậu ở đó một mình.
I couldn't leave you there all by yourself.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ở đó" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ở đó" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch ở đó Sang Tiếng Anh
-
ở đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
TÔI KHÔNG CÓ Ở ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Máy Dịch Thuật-Microsoft Translator For Business
-
TOP 12 Phần Mềm Phiên Dịch Tiếng Anh Chuẩn Xác 2022
-
[PDF] Những Việc Cần Làm Nếu Quý Vị Có Khả Năng đã Bị Phơi Nhiễm
-
Top 10 Dịch ở đó Sang Tiếng Anh