Glosbe - ông Xã In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ông xã" into English
hubby, husband, mister are the top translations of "ông xã" into English.
ông xã + Add translation Add ông xãVietnamese-English dictionary
-
hubby
nounhusband
Không muốn ông xã ở nhà một mình với cô bảo mẫu trẻ chứ.
Don't want the hubby home alone with the young nanny.
en.wiktionary.org -
husband
nounNhưng dường như ông xã tôi chỉ chú ý đến kết quả cuối cùng mà thôi”.
My husband seems to be interested in just the end result.”
GlosbeResearch -
mister
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ông xã" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ông xã" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh ông Xã
-
ÔNG XÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ông Xã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 19 ông Xã Dịch Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2021
-
ÔNG XÃ - Translation In English
-
ÔNG XÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 19 ông Xã Dịch Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông
-
Ông Xã Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh ông Xã
-
Ông Xã Tiếng Anh Là Gì - Vợ Yêu, Chồng Yêu Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
"ông Xã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ông Xã Bằng Tiếng Anh - Glosbe - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : ông Xã | Vietnamese Translation
-
ông Xã Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021
-
Vợ Trong Tiếng Anh Là Gì? Bà Xã Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng Chuẩn
-
Ông Xã Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bà Xã Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Chồng Dịch Sang Tiếng Hàn