Glosbe - Phèn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "phèn" into English
alum, aluminous, alum are the top translations of "phèn" into English.
phèn noun + Add translation Add phènVietnamese-English dictionary
-
alum
noun GlosbeMT_RnD -
aluminous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
alum
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phèn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Phèn + Add translation Add PhènVietnamese-English dictionary
-
alum
verb nounchemical compound
wikidata
Từ khóa » đất Bị Nhiễm Phèn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 đất Phèn Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022 | Đất Xuyên Việt
-
ĐẤT PHÈN In English Translation - Tr-ex
-
"đất Phèn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đất Bị Nhiễm Phèn Dịch - I Love Translation
-
Top 13 đất Phèn In English
-
Nhóm đất Phèn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 8 Đất Phèn Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Top 20 Nước Nhiễm Phèn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH NGÀNH NÔNG NGHIỆP (PART 1)
-
Đất Phèn Là Gì? Cách Cải Tạo đất Phèn An Toàn, Hiệu Quả
-
Từ Vựng Và Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Nông Nghiệp
-
ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC NHIỄM PHÈN VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ
-
Nước Nhiễm Phèn Là Gì? Nguyên Nhân Nào Dẫn Tới Nước Nhiễm Phèn?
-
Nước Phèn Là Gì? Cách Xử Lý Nước Phèn Hiệu Quả