Glosbe - Phong Cầm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phong cầm" into English
accordion, accordion are the top translations of "phong cầm" into English.
phong cầm noun grammar + Add translation Add phong cầmVietnamese-English dictionary
-
accordion
nounA small, portable, keyed wind instrument
en.wiktionary2016 -
accordion
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phong cầm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Phong cầm + Add translation Add Phong cầmVietnamese-English dictionary
-
accordion
verb nounmusical instrument
wikidata
Translations of "phong cầm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Phong Cầm Tiếng Anh
-
Đàn Phong Cầm (tiếng Anh Gọi Là... - DẠY HỌC ĐÀN Accordion
-
Phong Cầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phong Cầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đàn Phong Cầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đàn Phong Cầm Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Đàn Phong Cầm Tiếng Anh Là Gì
-
Phong Cầm Là Tên Gọi Khác Của Loại Nhạc Cụ Nào? Thuyết ... - Wowhay
-
Nghĩa Của Từ Phong Cầm Bằng Tiếng Anh
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
Tên Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Minh Thanh Piano
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 24 Nhạc Cụ - LingoHut
-
Đàn Accordion-Phong Cầm - Diễn đàn/Forum VIET STAMP (VSF)
-
đàn Phong Cầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số