Glosbe - Quả Phạt Góc In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "quả phạt góc" into English
corner is the translation of "quả phạt góc" into English.
quả phạt góc + Add translation Add quả phạt gócVietnamese-English dictionary
-
corner
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quả phạt góc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "quả phạt góc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Phạt Góc
-
Phạt Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Phạt Góc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Phạt Góc" Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phạt Góc Bằng Tiếng Anh
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Phạt Góc
-
Từ điển Việt Anh "phạt Góc" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Phạt Góc
-
ĐÁ PHẠT GÓC ĐƯỢC LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CORNER KICK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tỷ Lệ Kèo Phạt Góc
-
Soi Kèo Phạt Góc Bỉ Vs Bồ đào Nha - Xem Bóng đá Kèo Nhà Cái
-
Soi Kèo Phạt Góc Ngoại Hạng Anh Hôm Nay