Glosbe - Rốc Két In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "rốc két" into English
rocket is the translation of "rốc két" into English.
rốc két + Add translation Add rốc kétVietnamese-English dictionary
-
rocket
nouna vehicle
Rất nhiều người trang bị lựu đạn phóng bằng rốc-két và vũ khí tự động đã tràn vào trung tâm này .
A number of men armed with rocket propelled grenades and automatic weapons stormed this centre .
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rốc két" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "rốc két" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Súng Rốc Két
-
Rocket – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhóm Tay Súng ở Dải Gaza Phóng Rốc Két 'khủng' Trả đũa Israel
-
Hơn 1.000 Quả Rốc-két Bắn Về Phía Israel - Báo Người Lao động
-
Israel Hứng "mưa Rốc-két" Từ Dải Gaza, 12 Người Thương Vong
-
Trung Quốc đưa Súng Chống Người Nhái Ra Trường Sa - Báo Tuổi Trẻ
-
Súng Rốc Két 42 - YouTube
-
Máy Bay Mỹ “ăn đạn” Rốc-két ở Afghnistan - Báo Nhân Dân
-
Palestine: Các Tay Súng đồng ý Ngừng Bắn Rốc-két ... - Báo Nhân Dân
-
Israel đáp Trả Các Vụ Tấn Công Rốc Két Từ Gaza
-
Palestine: Các Tay Súng đồng ý Ngừng Bắn ... - Báo điện Tử Chính Phủ
-
Giải Mã Lý Do Vòm Sắt Của Israel Không Chặn được Toàn Bộ Rocket Từ ...
-
Thảo Luận:Rốc Két/Lưu 2 - Wikiwand
-
'rốc-két' Là Gì?, Tiếng Việt