Glosbe - Satisfied In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
Có thể bạn quan tâm
khoái, bằng lòng, hài lòng are the top translations of "satisfied" into Vietnamese.
satisfied adjective verb grammarSimple past tense and past participle of satisfy. [..]
+ Add translation Add satisfiedEnglish-Vietnamese dictionary
-
khoái
adjectiveGuaranteed satisfaction and you won't stop until a girl is completely satisfied?
Bảo đảm " tới bến " và sẽ không dừng lại cho đến khi cô gái đạt " cực khoái " phải không?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bằng lòng
adjectiveShe learned to be satisfied in whatever circumstances she found herself.
Chị đã tập bằng lòng với mọi hoàn cảnh.
GlosbeMT_RnD -
hài lòng
adjectiveI'm satisfied with my job.
Tôi hài lòng về cương vị công tác của tôi.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- hả
- hể hả
- mãn nguyện
- thoả lòng
- thích ý
- thỏa lòng
- toạc
- vừa lòng
- đành lòng
- đắc chí
- đẹp lòng
- cảm thấy hài lòng
- cảm thấy thỏa mãn
- tin
- thỏa mãn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "satisfied" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "satisfied" into Vietnamese in sentences, translation memory
Declension Stem Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trọng âm Satisfied
-
Satisfied - Wiktionary Tiếng Việt
-
Satisfy - Wiktionary Tiếng Việt
-
I . Tìm Trọng âm Của Các Từ Sau : 1 . A . Satisfied B . Socialize C ...
-
SATISFIED | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Satisfied Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Satisfied đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Satisfied Trong Tiếng Anh
-
I AM VERY SATISFIED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
SATISFIED WITH WHAT YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
25 Chuyên đề Trọng Tâm - TRỌNG ÂM - STRESS
-
Ngoại Ngữ - [Lớp10] Trọng âm | Cộng đồng Học Sinh Việt Nam
-
SATISFIED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Satisfaction Là Gì, Nghĩa Của Từ Satisfaction | Từ điển Anh - Việt
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Các Từ Còn Lại - Tiếng Anh Lớp 7
-
Phonetics - Trang 18 Unit 3 VBT Tiếng Anh 8 Mới