Glosbe - Sến In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sến" into English
bassia, cheesy are the top translations of "sến" into English.
sến + Add translation Add sếnVietnamese-English dictionary
-
bassia
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
cheesy
adjectiveGiống như anh khiến em mặc bộ đồng phục ý tá cực sến này.
Just like you put me in this really cheesy nurse's uniform.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sến" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sến" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dich Sến
-
Dịch ốc Sên 98.5% (Snail Secretion Filtrate) - SHEAGHANA
-
Sến Là Gì? Giải đáp Tất Cả ý Nghĩa Của Từ “sến”
-
Top 15 Google Dịch Sến
-
Công Dụng Dịch Nhầy ốc Sên đối Với Làn Da - GoodnDoc
-
Dịch ốc Sên - Ai Hông Xài Người đó Thiệt - Brzskin
-
Xà Bông được Làm Từ Dịch Nhầy Của ốc Sên - Báo Đồng Nai điện Tử
-
SENSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Xà Phòng Làm Từ Dịch Nhầy ốc Sên
-
Chiết Xuất Dịch Nhầy ốc Sên Và Công Dụng Chống Lão Hóa Cho Da
-
Bữa ăn Dè Sẻn Thời Dịch - Tuổi Trẻ Online
-
Tình Mẫu Tử Cảm động Trong Mùa Dịch Của "ông Hoàng Nhạc Sến" Và ...
-
Đếm Ngược đích Thông Xe Cầu Cạn Móng Sến Có Trụ Cầu Cao Nhất ...
-
Những Sản Phẩm Bôi Trơn Sên Xe được Nhiều Người Sử Dụng Hiện Nay