Glosbe - Sự Thay đổi In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự thay đổi" into English
alteration, change, break are the top translations of "sự thay đổi" into English.
sự thay đổi + Add translation Add sự thay đổiVietnamese-English dictionary
-
alteration
nounGần như não trạng có sự thay đổi.
It's almost a slightly altered state of mind.
GlosbeMT_RnD -
change
nounCuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
My life is perfect right now. I don't want anything to change.
GlosbeMT_RnD -
break
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- modification
- transformation
- variation
- exchange
- mutation
- turn
- turning
- variance
- shift
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự thay đổi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự thay đổi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Thay đổi
-
Thay đổi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của "thay đổi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Thay đổi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
SỰ THAY ĐỔI TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI ĐÃ THAY ĐỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thay đổi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Change - Wiktionary Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
DES: Vietnamese - North Carolina Division Of Employment Security
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất