Glosbe - Suốt Chỉ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "suốt chỉ" into English
bobbin, cop are the top translations of "suốt chỉ" into English.
suốt chỉ + Add translation Add suốt chỉVietnamese-English dictionary
-
bobbin
noun GlosbeMT_RnD -
cop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "suốt chỉ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "suốt chỉ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suốt Chỉ In English
-
SUỐT CHỈ In English Translation - Tr-ex
-
SUỐT CHỈ - Translation In English
-
• Suốt Chỉ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bobbin, Cop | Glosbe
-
SUỐT CHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suốt Chỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Robbin - Suốt Chỉ Máy May Gia đinh, Công Nghiệp - English Books
-
Go English Academy: Trung Tâm Luyện Thi Cambridge, IELTS
-
Meaning Of 'thông Suốt' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Xuyên Suốt Hành Trình 6... - Wall Street English Vietnam | Facebook
-
Suốt đêm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Hallo English – Tiếng Anh Cho Mọi Người
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Máy May Công Nghiệp - Aroma
-
Con Suốt Xe Chỉ In Japanese - Mazii