Glosbe - Suy Ngẫm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ponder, reflect, contemplate are the top translations of "suy ngẫm" into English.
suy ngẫm + Add translation Add suy ngẫmVietnamese-English dictionary
-
ponder
verbKhi tôi suy ngẫm về những câu hỏi này, thì nhiều ý nghĩ ùa vào tâm trí tôi.
As I have pondered these questions, a flood of thoughts came to mind.
GlosbeResearch -
reflect
verbCậu ta đã suy ngẫm đi suy ngẫm lại những lời này nhiều lần.
He reflects on them over and over again.
Wiktionary -
contemplate
verbTôi suy ngẫm câu chuyện này suốt cả quãng đời trưởng thành của mình.
I have contemplated this account all my adult life.
GlosbeMT_RnD -
take stock
verb Nhung Nguyen
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "suy ngẫm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "suy ngẫm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng để Suy Ngẫm Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG ĐỂ SUY NGHĨ In English Translation - Tr-ex
-
How Do You Say "đáng Suy Ngẫm " In English (US)? | HiNative
-
[MUST SEE] Thực Sự đáng để Suy... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Đáng Suy Ngẫm Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Suy Ngẫm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đáng Suy Ngẫm Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
120+ Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh đáng Suy Ngẫm
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Câu Nói Tiếng Anh đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - VnExpress
-
Tổng Hợp Những Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh ...
-
Những Câu Nói Hay Về Thành Công Và Thất Bại Trong Cuộc Sống đáng ...
-
Lòng Tôi Không Ngớt Suy Ngẫm Về Những Điều Tôi Đã Nghe Và Thấy