Glosbe - Theo đuổi In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
pursue, after, seek are the top translations of "theo đuổi" into English.
theo đuổi + Add translation Add theo đuổiVietnamese-English dictionary
-
pursue
verbTom đang theo đuổi một công việc thành đạt ở New York.
Tom is pursuing a successful career in New York.
GlosbeMT_RnD -
after
adverb adjective conjunction adpositionVậy mà chúng ta đang theo đuổi hắn tiếp.
And here we are riding right after him.
GlosbeMT_RnD -
seek
verb nounMột quan án phải xét xử công bình, theo đuổi công lý và không nhận hối lộ
A judge should judge in righteousness, seek justice, and accept no bribes
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- sought
- woo
- follow
- hold
- indulge
- proceed
- prosecute
- pursue patiently
- run after
- to pursue
- to pursuit
- go after
- track down
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "theo đuổi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "theo đuổi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Theo đuổi Tiếng Anh Là Gì
-
→ Theo đuổi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THEO ĐUỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THEO ĐUỔI - Translation In English
-
THEO ĐUỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỀU NGƯỜI THEO ĐUỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Theo đuổi Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'theo đuổi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Theo đuổi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Theo đuổi Một Cô Gái Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Theo đuổi Nói Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hội Buôn Chuyện
-
"theo đuổi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Theo đuổi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe