Glosbe - Trời In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sky, heaven, god are the top translations of "trời" into English.
trời adjective interjection noun + Add translation Add trờiVietnamese-English dictionary
-
sky
nounspecific view, condition [..]
Thỉnh thoảng bạn có thể thấy ISS trên bầu trời.
Sometimes you can see the ISS in the sky.
en.wiktionary.org -
heaven
nounsky
Bởi vậy, hỡi các trời và các đấng ở đó, hãy vui mừng đi!
Therefore, rejoice O heavens, and ye that dwell in them.
en.wiktionary.org -
god
nounTrời đất ơi, tại sao không chịu học cách sống chung với nhau?
For God's sake, why can't we learn to live together?
GlosbeWordalignmentRnD
-
Less frequent translations
- it
- celestial
- heavenly
- power
- providence
- creator
- goodness
- cloud
- gracious
- supernal
- golly
- olympian
- deuce
- gad
- heaven weather-it
- sky good
- firmament
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trời" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Trời + Add translation Add TrờiVietnamese-English dictionary
-
God
properTrời đất ơi, tại sao không chịu học cách sống chung với nhau?
For God's sake, why can't we learn to live together?
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
Images with "trời"
Translations of "trời" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Dịch Sang Tiếng Anh
-
TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Trời Sáng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TRỜI SẮP SÁNG RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẦU TRỜI CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trời Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Trái đất Quay Quanh Mặt Trời." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sky - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Mặt Trời
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HỆ MẶT TRỜI - AMES English
-
Tên 8 Hành Tinh Chính Trong Hệ Mặt Trời Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Mặt Trời Mọc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran