Glosbe - ứng Lực In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ứng lực" into English
stress is the translation of "ứng lực" into English.
ứng lực + Add translation Add ứng lựcVietnamese-English dictionary
-
stress
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ứng lực" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ứng lực" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm ứng Lực Tiếng Anh Là Gì
-
ứng Lực - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'cảm ứng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cảm ứng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÔNG TẮC CẢM ỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM ỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cảm ứng Lực - Xu Hướng Mới Của Làng Smartphone - Báo Thanh Niên
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
đèn Cảm ứng Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Xây Dựng
-
Cảm ứng Tiếng Anh Là Gì - DNP Power
-
Từ điển Việt Anh "lực Cảm ứng" - Là Gì?
-
"cáp Thép Dự ứng Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)