Glosbe - Vỏ Bánh In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vỏ bánh" into English
crust is the translation of "vỏ bánh" into English.
vỏ bánh + Add translation Add vỏ bánhVietnamese-English dictionary
-
crust
nounVì vậy mà tôi mải miết suy nghĩ, những cái vỏ bánh ấy đi về đâu?
So I kept on thinking, where do those crusts go?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vỏ bánh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vỏ bánh" with translations into English
- vỏ bánh pa-tê piecrust
- vỏ bánh nướng piecrust
Translations of "vỏ bánh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đế Bánh Pizza Trong Tiếng Anh
-
đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì
-
Đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì ? Các Thành Phần Quan Trọng Khi Làm ...
-
Đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì ? Các Thành Phần Quan ... - Chickgolden
-
Top 14 đế Bánh Pizza Trong Tiếng Anh
-
Đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì ? Các Thành Phần Quan ... - Chickgolden
-
Đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
ĐẾ BÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đế Bánh Pizza Tiếng Anh Là Gì ? Các ... - .vn
-
đế Của Bánh Pizza Mỏng Dịch
-
Cách Làm Bánh Pizza Bằng Tiếng Anh Với 3 Bước đơn Giản
-
HOT Từ Vựng Chủ đề Làm Bánh Tiếng Anh Là Gì Vậy?
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
Nguyên Liệu Làm Pizza Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bánh Pizza' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Pizza – Wikipedia Tiếng Việt