Glosbe - Vòng Tránh Thai In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vòng tránh thai" into English
IUD, loop are the top translations of "vòng tránh thai" into English.
vòng tránh thai + Add translation Add vòng tránh thaiVietnamese-English dictionary
-
IUD
nounKhi họ đến đặt vòng tránh thai, họ được nhận sáu đồng rupi.
When they went to get an IUD inserted, they got paid six rupees.
GlosbeMT_RnD -
loop
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vòng tránh thai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vòng tránh thai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Vòng Tiếng Anh Là Gì
-
đặt Vòng In English - Glosbe Dictionary
-
VÒNG TRÁNH THAI - Translation In English
-
Vòng Tránh Thai – Wikipedia Tiếng Việt
-
IUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
'đặt Vòng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
ĐẶT VÒNG TRÁNH THAI In English Translation - Tr-ex
-
Đặt Vòng Tránh Thai Là Gì? Có An Toàn Không? Khi Nào Cần đặt?
-
Biện Pháp Tránh Thai Tiếng Anh Là Gì? - Golden Choice
-
Top 14 đặt Vòng Tránh Thai Trong Tiếng Anh Là Gì
-
[PDF] Contraception After You Have Had A Baby - Việc Ngừa Thai Sau Khi Sinh
-
Vòng Loại Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Vòng Tránh Thai Có Tốt Không? | TCI Hospital
-
Tìm Hiểu Về Phương Pháp đặt Vòng Tránh Thai