go away bằng Tiếng Việt - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
Xem chi tiết »
Tra từ 'go away' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. ... Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "go away": go away. English.
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "GO AWAY" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GO AWAY" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
Thuật ngữ này được cho là bắt nguồn từ một câu ngạn ngữ Anh cổ" Sell in May and go away and come on back on · Interestingly the phrase originated from an English ...
Xem chi tiết »
go away ý nghĩa, định nghĩa, go away là gì: 1. to leave a place: 2. to ... Ý nghĩa của go away trong tiếng Anh ... Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2022 · Bản dịch của go away. trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 離開, 走開,離開,離去, (通常指為了度假)離家外出… Xem thêm. trong tiếng Trung ...
Xem chi tiết »
7 thg 5, 2021 · 1/ Rời đi hoặc biến mất. Ex: This drug should make the pain GO AWAY. READ ALSO. Dịch thuật tiếng Anh chuyên nghiệp Giá tốt nhất tại Việt Nam ...
Xem chi tiết »
Rời đi hoặc biến mất. Ví dụ cụm động từ Go away. Ví dụ minh họa cụm động từ Go away: - ...
Xem chi tiết »
go away = đi nơi khác; đi khỏi, ra đi, rời (nơi nào)
Xem chi tiết »
Kane'll walk away scat-free, and you'll go away for life. Kane lãnh hậu quả, và anh sẽ được tự do. 23. I'm worried this Ferragamo thing is not going to go ...
Xem chi tiết »
Các mẫu câu có từ 'go away with something' trong Tiếng Anh được dịch sang Tiếng Việt ... Tường Lâm cùng ngươi cao bay xa chạy … 2. I don't want to go away with ...
Xem chi tiết »
6 thg 12, 2021 · Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra từ 'go away' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. … Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) ...
Xem chi tiết »
10 thg 7, 2021 · you go away là gì. go right away là gì. go away dịch là gì. go away with là gì. go away from me là gì. go away nghĩa là gì trong tiếng anh.
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · move away from a place into another direction; go, depart. Go away before I start to cry · go away from a place; leave, go forth. At what time ...
Xem chi tiết »
19 thg 5, 2014 · Lời dịch bài hát If You Go Away bằng tiếng việt. Nếu anh ra đi. Nếu anh bỏ ra đi, giữa ngày nắng hạ huy hoàng. Thì anh cũng sẽ mang theo, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Go Away Dịch Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề go away dịch tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu