Go Down | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
go down
phrasal verb Add to word list Add to word list ● (with well/badly) to be approved or disapproved of được hoan nghênh The story went down well (with them). ● (of a ship) to sink (về tàu, thuyền…) đắm; chìm The sailors were lost at sea when the ship went down. ● (of the sun or moon) to go below the horizon lặn (mặt trăng; mặt trời) The sun goes down at about 7 o’clock in the evening. ● to be remembered được ghi nhớ His bravery will go down in history. ● (of places) to become less desirable giảm về quy mô This part of town has gone down in the last twenty years.(Bản dịch của go down từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B1,C2Bản dịch của go down
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (印度英語的)倉庫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (印度英语的)仓库… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha almacén… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha armazém… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सूर्य मावळला की तो आकाशात खाली सरकतो जोपर्यंत तो दिसेनासा होत नाही., किंमत, मूल्य… Xem thêm depo, ambar… Xem thêm entrepôt… Xem thêm disminuir, pondre’s… Xem thêm goedang, pakhuis… Xem thêm சூரியன் கீழே செல்லும்போது, அது இனி பார்க்க முடியாத வரை வானத்தில் கீழே நகரும்., விலை… Xem thêm (सूरज का) ढलना, अस्त होना, (कीमत… Xem thêm આથમવું, ઘટવું, અમુક ખાસ બાબત તરીકે યાદ રહેવી કે નોંધાવી… Xem thêm frilager… Xem thêm varumagasin… Xem thêm gudang… Xem thêm das Lagerhaus… Xem thêm butikk… Xem thêm ڈوبنا, گھٹ جانا, کم ہونا… Xem thêm склад товарів… Xem thêm అస్తమించు, సూర్యుడు అస్తమించినప్పుడు, అది కనిపించకుండా వెళ్లే వరకు ఆకాశంలో కదలడం… Xem thêm নীচে নেমে যাওয়া, মূল্য হ্রাস পাওয়া, স্মরণে থাকা… Xem thêm krám(ek)… Xem thêm gudang… Xem thêm โกดัง… Xem thêm skład… Xem thêm 떨어지다, 지다… Xem thêm abbassarsi, diminuire, tramontare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Xem định nghĩa của go down trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
go blank go bust go by go by the board go down go easy on go far go for go for the jugular {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của go down trong tiếng Việt
- godown
- be/go down with
Từ của Ngày
shrinking violet
UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/a person who is very shy or modest and does not like to attract attention
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add go down to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm go down vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Go Down
-
Go Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Go Down Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GO DOWN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Go Down Là Gì ? - Dịch Thuật Hanu
-
Go Down Là Gì
-
Go Down - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Go Down Là Gì - Anh à, Hãy Cúi Xuống, Và Go Down Cho Em
-
Go Down: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
GO DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Go Down Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của Từ : Down | Vietnamese Translation
-
GO DOWN Nghĩa Là Gì - VFO.VN
-
Goes Down Nghĩa Là Gì - Xây Nhà