GO LIVE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
GO LIVE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sgo live
go live
đi sốnghãy sốngđến sốngđi tiếpđến trực tiếplên sóng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tap on“Go Live.”.Chọn Go Live để bắt đầu phát sóng của bạn.
Tap Go Live to begin your broadcast.Giai đoạn 6: Go- live.
Third phase: Go-live.Chọn Go Live để bắt đầu phát sóng của bạn.
Press"Go Live" to start your broadcast.Giai đoạn 6: Go- live.
Phase 2: The go-live.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từlive in live and live at qua live chat live on đĩa live cd live for HơnSử dụng với danh từwindows livelive chat xbox livelive view facebook livelive stream live casino live action live streaming live show HơnChọn Go Live With để mời khách vào video trực tiếp của bạn.
Select Go Live With to invite the guest into your live video.Hỗ trợ khách hàng sau khi go- live.
The support provided after Go-Live.Bấm vào Tagged- Chill, Chat& Go Live! biểu tượng ứng dụng.
Click on Tagged-Chill, Chat& Go Live! application icon.Cuối cùng, bạn click vào Go Live Now.
Then, you have to click on Go Live.Nếu bạn không thể go live theo dự kiến, vậy ĐỪNG go live.
If you cannot go live as per the plan then do NOT go live.Một cửa sổ Tagged- Chill, Chat& Go Live!
A window of Tagged-Chill, Chat& Go Live!Khi tham gia thử thách Go Live Challenge, bạn còn có cơ hội chiến thắng thẻ VidCon miễn phí!
Join the Go Live Challenge for your chance to win a free VidCon ticket!Sau khi chuẩn bị hoàn tất-gt; nhấn Go Live.
After preparation is complete-gt; click Go Live.Bạn sẽ thấy Tagged- Chill, Chat& Go Live! biểu tượng.
You should see the Tagged-Chill, Chat& Go Live! icon.Các bước để sử dụng Tagged- Chill, Chat& Go Live!
The steps to use Tagged-Chill, Chat& Go Live!ONF đã trở lại với mini album thứ,“ GO LIVE” và một MV cho ca khúc chủ đề“ Why”!
ONF is back with their fourth mini album“GO LIVE” and a music video for the title track“Why”!Hỗ trợ khách hàng sau khi go- live.
Supporting the clients after the go-live.Khi nội dung của họ được go live, tôi gửi một email cá nhân cho họ biết nội dung của họ được xuất bản.
Once their content goes live, I send a personal email letting them know their content is published.Khi đã đã sẵn sàng, click nút Go live now.
When you are done, click on Go live now button.Những dự đoán đã được thử nghiệm và nếu được chứng minh là tốt thì sẽ có một phiênbản mới của RankBrain sẽ được go live.
The predictions are then tested and if they are proven to be good,the latest version of RankBrain goes live.Hỗ trợ khách hàng sau khi go- live.
Responsibility of supporting the customer after go-live.Những dự đoán đã được thử nghiệm và nếu được chứng minh là tốt thì sẽ có một phiênbản mới của RankBrain sẽ được go live.
The predictions undergo tests and if they are proven to be good,the latest version of RankBrain will go live.Sau khi bạn nhập mọi thứ và nếu Stream của bạn trực tuyến, nút“ Go Live” sẽ có màu xanh như bạn thấy trong ví dụ này, có nghĩa là bạn đã sẵn sàng để phát hành.
After you got in whatever and if your stream is online, the"Go Live" button will be blue as you can see in this example, which suggests you are now ready to go live..Một khi bạn tìm thấy nó, gõ Tagged- Chill, Chat& Go Live!
Once you found it, type Tagged-Chill, Chat& Go Live!Bạn cũng có thể gắn thẻ mọi người, thêm vào những gì bạn đang làm hoặc làm thế nào bạn cảm thấy, thêm một vị trí, thiết khán giả ưa thích của bạn,và nhấn nút Go Live.
You can also tag people, add what you're doing or how you're feeling, add a location, set your preferred audience,and click the Go Live button.Đươc phát triển nhiều tính năng và giao diện mới dựa trên sản phẩm truyền thống của Tinh Vân là Foldio, Hệ thống QLVB tại Cục Đăng kiểmVN đã được chính thức Go Live toàn hệ thống trong cả nước.
Developed with many new features and interfaces based on Tinh Van's traditional product, Foldio, the document management system at the VietnamRegister has officially been made with Go Live in the entire system nationwide.Hiện không rõ liệu đây có phải là thay đổi mang tính tạm thời hay không nhưng bạn nên biết rằng bạn vẫn cần kênh của bạn phải đã được xác minh( verified) và không bị hạn chế phát trực tiếp trong 90 ngày gần nhất thì mới có thể bắtđầu sử dụng tính năng Go Live.
It's unclear whether or not this is a temporary change, but you should know that you still need your channel to be verified and have no live stream restrictions in the last 90 days in order tostart using the Go Live feature.Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để giúp bạn hiểu cách sử dụng Tagged- Chill,Chat& Go Live!
We have worked diligently to help you understand how to use Tagged-Chill,Chat& Go Live!Các hệ thống ERP phức tạp, và không thể xác định tất cả các yêu cầu triển khai, rồi triển khai hệ thống,huấn luyện người dùng và cho lên sóng( go live).
But ERP systems are complicated and it's not realistic to determine all the implementation requirements up front, then implement the system,train users and go live.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0189 ![]()
gõ lệnh saugõ mật khẩu

Tiếng việt-Tiếng anh
go live English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Go live trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
gođộng từgoliveđộng từlivelivinglived STừ đồng nghĩa của Go live
đi sống hãy sốngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Go Live Dịch Sang Tiếng Việt
-
Go Live Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
GO LIVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
GO LIVE - STRAY KIDS 「Lời Bài Hát」 - Dịch Sang Tiếng Việt - Lyrics
-
LIVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GO - LIVE - Cột Mốc đáng Nhớ Trong Quá Trình Chuyển đổi Số Của ...
-
Bản Dịch Của Live – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Live - Từ điển Anh - Việt
-
• Live On, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Go Live Black-Out Times Là Gì - Atoha
-
Golive Là Gì ? Go Live Nghĩa Là Gì