Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 3 của gò má , bao gồm: cheek, cheek-bone, cheekbone . Các câu mẫu có gò má chứa ...
Xem chi tiết »
There are scoring patterns here on the forehead, the cheek bones, around the nose. OpenSubtitles2018.v3. Điều thứ hai thật sự thu hút tôi là đôi gò má đỏ hồng ...
Xem chi tiết »
13 thg 1, 2022 · “cung gò má (như zygomaticus)” tiếng anh là gì? 14. CHEEKBONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge; 15. cheek-bone tiếng Anh là gì? – ... Định nghĩa của từ · TRÊN GÒ MÁ Tiếng anh là gì... · XƯƠNG GÒ MÁ Tiếng anh là...
Xem chi tiết »
When he was asked about his cheeks, Jackson answered: "These cheekbones? 12. Điều thứ hai thật sự thu hút tôi là đôi gò má đỏ hồng của anh ta. The second thing ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; cheek-bone. * danh từ - xương gò má ; cheek-tooth. * danh từ - răng hàm ; tongue-in-cheek. * tính từ - không nghiêm túc, mỉa mai, hay đùa.
Xem chi tiết »
gò má trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ gò má sang Tiếng ... Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. gò má. * noun. cheek-bone ... Bị thiếu: đọc | Phải bao gồm: đọc
Xem chi tiết »
The cheek bones seem to protrude and the ears seem to be pushed towards.
Xem chi tiết »
Hai điểm sáng màu hồng xuất hiện trên gò má cao của nàng. Two spots of red appear high on her cheekbones.
Xem chi tiết »
gò má. gò má. noun. cheek-bone. cheek. Phát âm gò má. - dt Chỗ hai bên má nổi cao lên dưới mắt: Hai gò má chị ấy đỏ ửng. nd. Chỗ ở má nổi lên, bên dưới mắt.
Xem chi tiết »
20 thg 11, 2020 · Chẳng hạn như từ má trong miền tây Việt Nam nghĩa là mẹ, má là người sinh mình ra. Nhưng má cũng có nghĩa là bộ phận gò má trên mặt con ...
Xem chi tiết »
17 thg 2, 2016 · Từ vựng tiếng Anh về khuôn mặt. Bạn có chắc chắn biết gần 20 danh từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên ... cheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò má
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
12 thg 9, 2021 · Ý nghĩa của từ khóa: cheeks English Vietnamese cheeks cái má kìa ; cái má ; gò má hình ; hai gò má ; má ; sự nhạo báng ; đôi ; cheeks cái má ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "gò má" dịch sang tiếng anh như thế nào? ... Answers (1). 0. Gò má tiếng anh là: cheek-bone. Answered 6 years ago. Rossy ... Bị thiếu: đọc | Phải bao gồm: đọc
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Gò Má đọc Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề gò má đọc tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu