Goat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
goat
/gout/
* danh từ
(động vật học) con dê
người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
(Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
to get somebody goat
trêu gan (chọc tức) ai
to play the giddy goat
(xem) giddy
to separate the sheep from the goats
lấy tinh bỏ thô
Từ điển Anh Anh - Wordnet
goat
any of numerous agile ruminants related to sheep but having a beard and straight horns
Synonyms: caprine animal
Similar:
butt: a victim of ridicule or pranks
Synonyms: laughingstock, stooge
capricorn: (astrology) a person who is born while the sun is in Capricorn
capricorn: the tenth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about December 22 to January 19
Synonyms: Capricorn the Goat



Từ liên quan- goat
- goaty
- goatee
- goateed
- goatish
- goat god
- goat rue
- goatfish
- goatherd
- goatling
- goatskin
- goat milk
- goat-fish
- goat-herd
- goatsfoot
- goat grass
- goat's rue
- goatsbeard
- goatsucker
- goat cheese
- goat herder
- goat willow
- goat's foot
- goat's wool
- goat-sucker
- goats' milk
- goat antelope
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Goat đọc Tiếng Anh Là Gì
-
GOAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Goat Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Goat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 20 Goat đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Goat đọc Tiếng Anh Là Gì
-
GOAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Goat
-
Goats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 15 Từ Goat Trong Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - Trangwiki
-
Goat : Con Dê (gô-tơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Goat Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Top 11 Cách đọc Goat Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
Goat đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Goat Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?