Goat - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
goat
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡoʊt/
Từ khóa » Goat Phát âm
-
GOAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Goat Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Goat
-
GOAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Top 20 Goat đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'goat' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Goat : Con Dê (gô-tơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Goat đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Goat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
GOAL Vietnam - Phát âm Từ GOAT Trong Tiếng Argentina Và Bồ Đào ...
-
Cách Phát âm Từ Goat - LuTrader
-
Cách Phát âm Goat Trong Tiếng Anh - EZCach
-
Top 11 Cách đọc Goat Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
Goat đọc Là Gì