Gốc Cây In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gốc cây" into English
stump, tree, tree trunk are the top translations of "gốc cây" into English.
gốc cây + Add translation Add gốc câyVietnamese-English dictionary
-
stump
nounThật ra, một cái gốc cây nhằm mục đích gì?
Indeed, what purpose is served by a mere stump?
GlosbeMT_RnD -
tree
nounChúng buông dây cương và buộc ngựa vào gốc cây .
They unbridled their horses and tied them to trees .
GlTrav3 -
tree trunk
noun World Loanword Database (WOLD)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gốc cây" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gốc cây" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hốc Cây Tiếng Anh
-
Cái Hốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hốc Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hốc Cây' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
TRONG CÁC HỐC CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GỐC CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GỐC CÂY - Translation In English
-
Hốc Cây Là Gì, Nghĩa Của Từ Hốc Cây | Từ điển Việt - Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hốc' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"gốc Cây" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gốc Cây Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Chủ đề Các LOÀI CÂY [Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster] - YouTube
-
Các Bộ Phận Của Cây Và Hoa Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
"gốc (cây)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khóa Học Tiếng Anh Online Cho Người Mất Gốc Hiệu Quả